Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "nghịch lý" (1)
nghịch lý
Tiếng Anh
Tính từparadoxical, contradictory
Nghịch lý là học từ sai lầm giúp bạn tiến bộ nhanh hơn.
Paradoxically, learning from mistakes helps you grow faster.
Từ liên quan "nghịch lý" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "nghịch lý" (2)
Nghịch lý là học từ sai lầm giúp bạn tiến bộ nhanh hơn.
Paradoxically, learning from mistakes helps you grow faster.
Nó không phải tai nạn hay nghịch lý, mà là kết cục có thể dự báo.
It is not an accident or a paradox, but a predictable outcome.
